edwin herbert land

Học thuật
Thân thiện
edwin herbert land

Edwin Herbert Land demonstrates his instant camera to a group of people.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Nhà phát minh người Mỹ: Tên của một nhà khoa học doanh nhân người Mỹ, người đã nhiều phát minh quan trọng trong lĩnh vực quang học nhiếp ảnh. Ông người sáng lập ra công ty Polaroid.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edwin Herbert Land was a prolific inventor with over 500 patents. (Edwin Herbert Land một nhà phát minh sung mãn với hơn 500 bằng sáng chế.)
    • The instant photography process was revolutionized by Edwin Herbert Land. (Quy trình chụp ảnh tức thì đã được cách mạng hóa bởi Edwin Herbert Land.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The innovations of Edwin Herbert Land": Các cải tiến/sáng chế của Edwin Herbert Land.
    • The documentary explored the innovations of Edwin Herbert Land. (Bộ phim tài liệu khám phá những cải tiến của Edwin Herbert Land.)
  • "Land's vision": Tầm nhìn của Land.
    • Land's vision was to merge science and art through photography. (Tầm nhìn của Land hợp nhất khoa học nghệ thuật thông qua nhiếp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Polaroid (n): (1) Thương hiệu do Edwin H. Land sáng lập. (2) Máy ảnh hoặc bức ảnh dùng công nghệ chụp in ảnh tức thì.
    • She took a Polaroid of the sunset. ( ấy chụp một bức ảnh Polaroid cảnh hoàng hôn.)
  • Instant photography (n): Nhiếp ảnh tức thì, công nghệ cho ra ảnh in ngay sau khi chụp, do Land phát triển.
Từ đồng nghĩa
  • Inventor: Nhà phát minh.
  • Scientist-entrepreneur: Nhà khoa học-doanh nhân.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tên riêng này. Thành ngữ thường liên quan đến phát minh của ông, như "Polaroid moment" - khoảnh khắc đáng ghi lại ngay lập tức).

edwin herbert land

Edwin Herbert Land demonstrates his instant camera to a group of people.

Noun
  1. nhà phát minh người Mỹ, người đưa phim Polaroid vào thấu kính phát minh ra quá trình chụp ảnh một thao tác (1909-1991) (1909-1991)